giá bán buôn
Giá bán buôn của mặt hàng này thấp hơn 30% so với giá niêm yết cho người tiêu dùng cuối.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giá bán buôn: Là mức giá áp dụng khi bán hàng hóa với số lượng lớn, thường cho các nhà bán lẻ, đại lý, hoặc tổ chức kinh doanh khác để họ tiếp tục bán lại. Giá này thường thấp hơn giá bán lẻ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Giá bán buôn của mặt hàng này thấp hơn 30% so với giá niêm yết cho người tiêu dùng cuối.
- Công ty chúng tôi chỉ cung cấp sản phẩm với giá bán buôn cho các đối tác có đăng ký kinh doanh.
- Để tính lợi nhuận, cửa hàng phải so sánh giá bán buôn nhập vào với giá bán lẻ dự kiến.
Các cách sử dụng nâng cao
"áp dụng giá bán buôn": sử dụng mức giá dành cho việc mua số lượng lớn.
- Chúng tôi chỉ áp dụng giá bán buôn cho các đơn hàng từ 100 sản phẩm trở lên.
"bảng giá bán buôn": danh sách các mức giá áp dụng cho việc mua hàng số lượng lớn.
- Quý khách vui lòng liên hệ bộ phận kinh doanh để nhận bảng giá bán buôn mới nhất.
Biến thể và từ gần giống
- Giá bán sỉ (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ mức giá khi bán hàng với số lượng lớn. Cách dùng phổ biến trong giao tiếp thương mại.
- Giá buôn (danh từ): Cách nói ngắn gọn, thông tục hơn của "giá bán buôn".
Từ đồng nghĩa
- Giá bán sỉ: Giá dành cho việc mua hàng số lượng lớn.
- Giá buôn: Cách gọi tắt, thông dụng.
Từ trái nghĩa
- Giá bán lẻ: Mức giá bán trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng, thường cao hơn giá bán buôn.
- Giá niêm yết: Giá được công bố chính thức, thường là giá bán lẻ.
Các cụm từ liên quan
Mua với giá bán buôn: Hành động mua hàng hóa với mức giá dành cho số lượng lớn.
- Các chủ shop thời trang thường mua hàng với giá bán buôn từ các chợ đầu mối.
Chênh lệch giá bán buôn và bán lẻ: Khoảng cách giữa hai mức giá, tạo nên lợi nhuận cho nhà bán lẻ.
- Chênh lệch giá bán buôn và bán lẻ phải đủ để trang trải chi phí vận hành cửa hàng.